乱搞
Phồn thể: 亂搞
luàn gǎo
Âm Hán Việt: loạn cảo
1.làm lộn xộn
2.đụng vào
3.phóng túng
4.ngủ bừa bãi
5.quan hệ tình dục bừa bãi
to make a mess · to mess with · to be wild · to sleep around · to jump into bed
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác