买官卖官
Phồn thể: 買官賣官
mǎi guān mài guān
Âm Hán Việt: mãi quan mại quan
1.mua quan bán quan
buying and selling of official positions
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác