买单
Phồn thể: 買單
mǎi dān
Âm Hán Việt: mãi đơn
1.trả hóa đơn nhà hàng
to pay the bill; to pick up the tab
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 買單
mǎi dān
Âm Hán Việt: mãi đơn
1.trả hóa đơn nhà hàng
to pay the bill; to pick up the tab
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác