书皮
Phồn thể: 書皮
shū pí
Âm Hán Việt: thư bì
1.bìa sách
2.áo bìa sách
book cover · book jacket
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 書皮
shū pí
Âm Hán Việt: thư bì
1.bìa sách
2.áo bìa sách
book cover · book jacket
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác