书写不能症
Phồn thể: 書寫不能症
shū xiě bù néng zhèng
Âm Hán Việt: thư tả bất năng chứng
1.chứng mất viết
agraphia
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 書寫不能症
shū xiě bù néng zhèng
Âm Hán Việt: thư tả bất năng chứng
1.chứng mất viết
agraphia
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác