乡村奶酪
Phồn thể: 鄉村奶酪
xiāng cūn nǎi lào
Âm Hán Việt: hương thôn nãi lạc
1.pho mát cottage
cottage cheese
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 鄉村奶酪
xiāng cūn nǎi lào
Âm Hán Việt: hương thôn nãi lạc
1.pho mát cottage
cottage cheese
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác