乡村医生
Phồn thể: 鄉村醫生
xiāng cūn yī shēng
Âm Hán Việt: hương thôn y sinh
1.bác sĩ nông thôn (hệ thống chăm sóc sức khỏe Trung Quốc)
village doctor (Chinese health care system)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác