乡下习气
Phồn thể: 鄉下習氣
xiāng xià xí qì
Âm Hán Việt: hương hạ tập khí
1.tác phong nhà quê; tính tỉnh lẻ
country manners; provincialism
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác