习得性无助
Phồn thể: 習得性無助
xí dé xìng wú zhù
Âm Hán Việt: tập đắc tính vô trợ
(psychology) learned helplessness
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 習得性無助
xí dé xìng wú zhù
Âm Hán Việt: tập đắc tính vô trợ
(psychology) learned helplessness
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác