习俗移性
Phồn thể: 習俗移性
xí sú yí xìng
Âm Hán Việt: tập tục di tính
1.thói quen của một người thay đổi theo thời gian dưới tác động của phong tục lâu dài
one's habits change with long custom
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác