乞休
qǐ xiū
Âm Hán Việt: khất hưu
1.xin phép từ chức quan (cũ)
to request permission to resign from an official position (old)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác