九齿钉耙
Phồn thể: 九齒釘耙
jiǔ chǐ dīng pá
Âm Hán Việt: cửu xỉ đinh ba
1.Cửu Xỉ Đinh Ba (vũ khí của Trư Bát Giới 猪八戒)
The Nine-Toothed Rake (weapon of Zhu Bajie 猪八戒)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác