九宫格数独
Phồn thể: 九宮格數獨
jiǔ gōng gé shù dú
Âm Hán Việt: cửu cung cách số độc
1.sudoku (trò chơi xếp số)
sudoku (puzzle game)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác