九天玄女
Jiǔ tiān Xuán nǚ
Âm Hán Việt: cửu thiên huyền nữ
1.Huyền Nữ, một tiên nữ trong thần thoại Trung Quốc
Xuan Nü, a fairy in Chinese mythology
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác