九天揽月
Phồn thể: 九天攬月
jiǔ tiān lǎn yuè
Âm Hán Việt: cửu thiên lãm nguyệt
1.(thành ngữ) hái sao trên trời
(idiom) to reach for the stars
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác