九天仙女
jiǔ tiān xiān nǚ
Âm Hán Việt: cửu thiên tiên nữ
(idiom) celestial maiden of the highest heavens; (fig.) woman of extraordinary beauty
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác