九分之一
jiǔ fēn zhī yī
Âm Hán Việt: cửu phân chi nhất
1.một phần chín
one ninth
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácjiǔ fēn zhī yī
Âm Hán Việt: cửu phân chi nhất
1.một phần chín
one ninth
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác