九九乘法表
jiǔ jiǔ chéng fǎ biǎo
Âm Hán Việt: cửu cửu thừa pháp biểu
1.bảng cửu chương
multiplication table
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácjiǔ jiǔ chéng fǎ biǎo
Âm Hán Việt: cửu cửu thừa pháp biểu
1.bảng cửu chương
multiplication table
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác