乙状结肠
Phồn thể: 乙狀結腸
yǐ zhuàng jié cháng
Âm Hán Việt: ất trạng kết tràng
1.đại tràng xích ma, nối đại tràng xuống với trực tràng
sigmoid colon (anatomy) · bent colon, linking the descending colon to the rectum
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác