乙型脑炎
Phồn thể: 乙型腦炎
yǐ xíng nǎo yán
Âm Hán Việt: ất hình não viêm
1.viêm não Nhật Bản, còn gọi là viêm não B
Japanese encephalitis, aka epidemic encephalitis B
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác