乘风破浪
Phồn thể: 乘風破浪
chéng fēng pò làng
Âm Hán Việt: thừa phong phá lãng
1.đạp gió rẽ sóng (thành ngữ); có hoài bão lớn
to brave the wind and the billows (idiom); to have high ambitions
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác