乘胜追击
Phồn thể: 乘勝追擊
chéng shèng zhuī jī
Âm Hán Việt: thừa thắng truy kích
1.tiếp tục chiến thắng và tấn công áp đảo
2.truy kích kẻ địch đang rút lui
to follow up a victory and press home the attack · to pursue retreating enemy
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác