乘坚策肥
Phồn thể: 乘堅策肥
chéng jiān cè féi
Âm Hán Việt: thừa kiên sách phì
1.sống trong xa hoa
2.theo nghĩa đen: cưỡi cỗ xe vững chãi kéo bởi ngựa béo
to live in luxury · lit. to ride a solid carriage pulled by fat horses
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác