乒乓球拍
pīng pāng qiú pāi
Âm Hán Việt: binh bàng cầu phách
1.vợt bóng bàn
ping-pong paddle
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácpīng pāng qiú pāi
Âm Hán Việt: binh bàng cầu phách
1.vợt bóng bàn
ping-pong paddle
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác