乐观其成
Phồn thể: 樂觀其成
lè guān qí chéng
Âm Hán Việt: lạc quan kỳ thành
1.nhìn nhận tích cực về điều gì
2.sẽ vui nếu thấy nó xảy ra
to look favorably on sth · would be glad to see it happen
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác