乐观主义
Phồn thể: 樂觀主義
lè guān zhǔ yì
Âm Hán Việt: lạc quan chủ nghĩa
1.chủ nghĩa lạc quan
optimism
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 樂觀主義
lè guān zhǔ yì
Âm Hán Việt: lạc quan chủ nghĩa
1.chủ nghĩa lạc quan
optimism
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác