乐昌之镜
Phồn thể: 樂昌之鏡
Lè chāng zhī jìng
Âm Hán Việt: lạc xương chi kính
see 乐昌破镜
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 樂昌之鏡
Lè chāng zhī jìng
Âm Hán Việt: lạc xương chi kính
see 乐昌破镜
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác