乐
5 âm đọc — mỗi âm một nghĩa khác nhau
Lè
Âm Hán Việt: lạc
HSK 3
1.họ Lè
surname Le
tính từngữ tốđộng từtính từphó từtính từdanh từbộ 丿
Yuè
Âm Hán Việt: lạc
HSK 3
1.họ Yuè
surname Yue
tính từngữ tốđộng từtính từphó từtính từdanh từbộ 丿
lào
Âm Hán Việt: lạc
HSK 3
used in place names
tính từngữ tốđộng từtính từphó từtính từdanh từbộ 丿
lè
Âm Hán Việt: lạc
HSK 3
1.vui
2.vui vẻ
3.cười
happy · cheerful · to laugh
tính từngữ tốđộng từtính từphó từtính từdanh từbộ 丿
yuè
Âm Hán Việt: nhạc
HSK 3
1.âm nhạc
music
tính từngữ tốđộng từtính từphó từtính từdanh từbộ 丿
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác