乍青乍白
zhà qīng zhà bái
Âm Hán Việt: sạ thanh sạ bạch
1.(mặt ai đó) lúc xanh lúc trắng
(of sb's face) turning alternately green and white
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác