乌鸟私情
Phồn thể: 烏鳥私情
wū niǎo sī qíng
Âm Hán Việt: ô điểu tư tình
1.nghĩa đen: lòng hiếu thảo của chim quạ (nuôi dưỡng cha mẹ già) (thành ngữ)
2.nghĩa bóng: lòng hiếu thảo
lit. the solicitude of the crow (who provides for his old parent)(idiom) · fig. filial piety
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác