乌漆墨黑
Phồn thể: 烏漆墨黑
wū qī mò hēi
Âm Hán Việt: ô tất mặc hắc
1.đen nhánh
2.tối đen như mực
jet-black · pitch-dark
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác