乌泱乌泱
Phồn thể: 烏泱烏泱
wū yāng wū yāng
Âm Hán Việt: ô ương ô ương
1.số lượng lớn
in great number
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 烏泱烏泱
wū yāng wū yāng
Âm Hán Việt: ô ương ô ương
1.số lượng lớn
in great number
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác