乌拉尔山脉
Phồn thể: 烏拉爾山脈
Wū lā ěr Shān mài
Âm Hán Việt: ô lạp nhĩ sơn mạch
1.dãy núi Ural
Ural Mountains
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 烏拉爾山脈
Wū lā ěr Shān mài
Âm Hán Việt: ô lạp nhĩ sơn mạch
1.dãy núi Ural
Ural Mountains
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác