乌兹别克族
Phồn thể: 烏茲別克族
Wū zī bié kè zú
Âm Hán Việt: ô tư biệt khắc tộc
1.dân tộc Uzbek
the Uzbek people (race)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 烏茲別克族
Wū zī bié kè zú
Âm Hán Việt: ô tư biệt khắc tộc
1.dân tộc Uzbek
the Uzbek people (race)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác