义结金兰
Phồn thể: 義結金蘭
yì jié jīn lán
Âm Hán Việt: nghĩa kết kim lan
1.kết nghĩa bạn bè thân thiết
to be close friends
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác