义大利面
Phồn thể: 義大利麵
yì dà lì miàn
Âm Hán Việt: nghĩa đại lợi miến
(Tw) spaghetti; pasta
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 義大利麵
yì dà lì miàn
Âm Hán Việt: nghĩa đại lợi miến
(Tw) spaghetti; pasta
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác