义和团运动
Phồn thể: 義和團運動
Yì hé tuán Yùn dòng
Âm Hán Việt: nghĩa hoà đoàn vận động
1.Phong trào Nghĩa Hòa Đoàn
Boxer Rebellion (1900–1901), a peasant uprising that attempted to expel all foreigners from China, eventually suppressed by an international coalition
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác