义不容辞
Phồn thể: 義不容辭
yì bù róng cí
Âm Hán Việt: nghĩa bất dung từ
1.không thể chối từ mà không ô nhục (thành ngữ)
2.nhiệm vụ không thể chối từ
3.trách nhiệm bắt buộc
not to be shirked without dishonor (idiom) · incumbent · bounden (duty)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác