久闻大名
Phồn thể: 久聞大名
jiǔ wén dà míng
Âm Hán Việt: cửu văn đại danh
1.đã biết danh từ lâu (lịch sự)
your name has been known to me for a long time (polite)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác