久攻不下
jiǔ gōng bù xià
Âm Hán Việt: cửu công bất hạ
1.tấn công trong thời gian dài mà không thành công
to attack for a long time without success
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác