久仰大名
jiǔ yǎng dà míng
Âm Hán Việt: cửu ngưỡng đại danh
1.Tôi đã mong được gặp bạn từ lâu (thành ngữ)
I have been looking forward to meeting you for a long time (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác