举案齐眉
Phồn thể: 舉案齊眉
jǔ àn qí méi
Âm Hán Việt: cử án tề mi
1.nghĩa đen: nâng mâm ngang mày (thành ngữ); tôn trọng lẫn nhau trong hôn nhân
lit. to lift the tray to eyebrow level (idiom); mutual respect in a marriage
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác