举手之劳
Phồn thể: 舉手之勞
jǔ shǒu zhī láo
Âm Hán Việt: cử thủ chi lao
1.nghĩa đen: dùng sức nhấc tay (thành ngữ)
2.nghĩa bóng: nỗ lực rất nhỏ
(lit.) the exertion of lifting one's hand (idiom) · (fig.) a very slight effort
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác