举世闻名
Phồn thể: 舉世聞名
jǔ shì wén míng
Âm Hán Việt: cử thế văn danh
HSK 7-9
1.nổi tiếng khắp thế giới (thành ngữ)
world-famous (idiom)
động từbộ 丶
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác