举世无双
Phồn thể: 舉世無雙
jǔ shì wú shuāng
Âm Hán Việt: cử thế vô song
HSK 7-9
1.vô song (thành ngữ); số một thế giới
2.độc nhất
3.vô đối
unrivaled (idiom); world number one · unique · unequaled
động từbộ 丶
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác