主麻
zhǔ má
Âm Hán Việt: chủ ma
1.(Hồi giáo) Jumu'ah (chỉ ngày thứ Sáu hoặc buổi cầu nguyện trưa thứ Sáu) (từ mượn tiếng Ả Rập)
2.(Hồi giáo) một tuần
(Islam) Jumu'ah (refers to Friday or the noon prayer on Friday) (loanword from Arabic) · (Islam) a week
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác