主音吉他
zhǔ yīn jí tā
Âm Hán Việt: chủ âm cát tha
lead guitar
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ kháczhǔ yīn jí tā
Âm Hán Việt: chủ âm cát tha
lead guitar
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác