主谓结构
Phồn thể: 主謂結構
zhǔ wèi jié gòu
Âm Hán Việt: chủ vị kết cấu
1.cấu trúc chủ-vị
subject-predicate construction
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác