主观主义
Phồn thể: 主觀主義
zhǔ guān zhǔ yì
Âm Hán Việt: chủ quan chủ nghĩa
1.chủ nghĩa chủ quan
subjectivism
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 主觀主義
zhǔ guān zhǔ yì
Âm Hán Việt: chủ quan chủ nghĩa
1.chủ nghĩa chủ quan
subjectivism
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác