主权国家
Phồn thể: 主權國家
zhǔ quán guó jiā
Âm Hán Việt: chủ quyền quốc gia
1.quốc gia có chủ quyền
sovereign country
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác